lunaria annua

lunaria annua

A gardener cuts a stem of Lunaria annua for a dried flower arrangement.

Định nghĩa

Danh từ: Lunaria annua một loài thực vật nguồn gốc từ Đông Nam châu Âu, được trồng để lấy hoa màu tím nhạt hương thơm các vỏ hạt hình tròn, dẹt, màu trắng bạc như giấy, thường được dùng làm đồ trang trí trong nhà.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh trang trí, được dùng để chỉ chính cây hoặc vỏ hạt khô của , thường xuất hiện trong các hoa khô hoặc đồ thủ công.
Biến thể từ gần giống
  • Lunaria (danh từ): chi thực vật bao gồm các loài khác trong cùng chi.
  • Cây đồng tiền (danh từ): tên thông dụng trong tiếng Việt cho , dựa trên hình dạng vỏ hạt.
  • Honesty (danh từ): tên tiếng Anh phổ biến của , ám chỉ vỏ hạt trong suốt như sự trung thực.
Từ đồng nghĩa
  • Cây bạc hà: tên gọi khác trong tiếng Việt, nhấn mạnh màu sắc vỏ hạt.
  • Money plant: tên tiếng Anh thông dụng khác, do vỏ hạt giống đồng xu.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến cho đây danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Gieo hạt lunaria annua: ẩn dụ cho việc bắt đầu một dự án mang lại vẻ đẹp lâu dài, cây này dễ trồng vỏ hạt giữ được lâu.

Từ gần giống